| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Phan Quang Huy | Trường THCS Trần Phú Huyện Ea Kar - Đắk Lắk |
Hiệu trưởng | 24036 |
| Nguyễn Thị Nga | Trường THCS Bắc Nghĩa Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình |
Giáo viên Trung học | 11235 |
| Võ Thị Phương Thanh | Trường THPT Đạ Tẻh Huyện Đạ Tẻh - Lâm Đồng |
Giáo viên Trung học | 528945 |
| Nguyễn Thị Lê Na | Trường THCS Lương Thế Vinh Huyện Chơn Thành - Bình Phước |
Giáo viên Trung học | 14591 |
| Lê Đống | Trường THCS Lê Lợi Huyện Cam Lộ - Quảng Trị |
Phó Hiệu trưởng | 4902 |
| Nguyễn Quảng Long | Trường THCS Phong Khê Thành phố Bắc Ninh - Bắc Ninh |
Giáo viên Trung học | 229848 |
| Thế Mạnh | Trường THCS Bảo Đài Huyện Lục Nam - Bắc Giang |
Giáo viên Trung học | 8795 |
| Huỳnh Quang Vũ | Trường THCS Minh Thành Huyện Chơn Thành - Bình Phước |
Giáo viên Trung học | 39302 |
| Nguyễn Thị Minh Kiên | Trường Tiểu học và THCS Vĩnh Sơn Huyện Anh Sơn - Nghệ An |
Giáo viên Trung học | 29765 |
| Trịnh Thu Hằng | Trường THCS Thanh Uyên Huyện Tam Nông - Phú Thọ |
Giáo viên Trung học | 223531 |
| Lò Thị Sơn | Trường THCS Xã Nà Tấu Huyện Điện Biên - Điện Biên |
Giáo viên Trung học | 35531 |
| Vũ Mai Phương | Trường THCS Ngọc Hồi Huyện Thanh Trì - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 145291 |
| Nguyễn Đức Thọ | Trường THCS Vĩnh Lộc A Huyện Bình Chánh - Hồ Chí Minh |
Giáo viên Trung học | 8485 |
| Lê Minh Bằng | Trường Tiểu học Hồng Quảng Huyện A Lưới - Huế |
Giáo viên Tiểu học | 17796 |
| Phạm Thanh Duy | Trường THCS Tạ An Khương Nam Huyện Đầm Dơi - Cà Mau |
Giáo viên Trung học | 57221 |
| Trần Anh Tuấn | Trường Tiểu học Đồng Hoà Huyện Cần Giờ - Hồ Chí Minh |
Hiệu trưởng | 83260 |
| Nguyễn Phước Trang | Trường Tiểu học Mỹ Phước D Huyện Mỹ Tú - Sóc Trăng |
Giáo viên Tiểu học | 24939 |
| Nguyễn Địch Long | Trường THPT Lương Sơn Huyện Yên Lập - Phú Thọ |
Phó Hiệu trưởng | 110641 |
| Trần Thị Minh Tươi | Trường THCS Số 1 Đồng Sơn Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình |
Giáo viên Trung học | 595329 |
| Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Trường THPT Hồng Ngự 2 Huyện Hồng Ngự - Đồng Tháp |
Giáo viên Trung học | 975 |

