| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Dũng | Trường THCS Quang Trung Huyện Ninh Sơn - Ninh Thuận |
Giáo viên Trung học | 283246 |
| Quach Tien Dung | Trường Tiểu học 2 Xã Tam Giang Tây Huyện Ngọc Hiển - Cà Mau |
Giáo viên Tiểu học | 7435 |
| Vũ Hòa Phát | Trường CĐ Sư phạm Vĩnh Phúc Thành phố Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
Giảng viên Sư phạm | 388 |
| Xuan Mai | THCS Đào Duy Từ - TP Bmt |
100 | |
| Đỗ Thanh Dương | Trường THCS Lương Thế Vinh Quận Ninh Kiều - Cần Thơ |
Giáo viên Trung học | 65735 |
| Nguyễn Văn Ngãi | Trường THCS Phan Đình Phùng Quận Thanh Khê - Đà Nẵng |
Giáo viên Trung học | 125498 |
| Nguyễn Đình Tú | Trường THCS Chí Tân Huyện Khoái Châu - Hưng Yên |
Giáo viên Trung học | 15229 |
| Huỳnh Văn Lập | Trường THCS Phước Vĩnh Quận Thuận Hóa - Huế |
Giáo viên Trung học | 14562 |
| Lê Thị Vy | Trường Tiểu học Số 2 Phú Bài Thị xã Hương Thủy - Huế |
Giáo viên Tiểu học | 438997 |
| Lê Thị Thu Hoài | Trường Tiểu học Số 2 Phú Bài Thị xã Hương Thủy - Huế |
Giáo viên Tiểu học | 819833 |
| Nguyễn Thị Út Lan | Trường THCS Bắc Lý Huyện Hiệp Hoà - Bắc Giang |
Giáo viên Trung học | 10035 |
| Phạm Pa Ri | Trường PTCS Nậm Búng Huyện Văn Chấn - Yên Bái |
Giáo viên Tiểu học | 36370 |
| Nguyễn Phú Quốc | Trường Tiểu học C Nhơn Mỹ Huyện Chợ Mới - An Giang |
Giáo viên Tiểu học | 2234197 |
| Nguyễn Viết Xuân | Trường THCS Dang Kang Huyện Krông Bông - Đắk Lắk |
Hiệu trưởng | 7582 |
| Ngô Tiến Sỹ | Trường THCS Lương Thế Vinh Thành phố Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk |
Giáo viên Trung học | 35360 |
| Hà Minh | Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội |
Sinh viên Sư phạm | 100 |
| Nguyễn Phạm Y Vân | Trường THPT Hai Bà Trưng Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 100 |
| Ngô Văn Úy | Trường THCS Chiềng Khoang Huyện Quỳnh Nhai - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 172282 |
| Nguyễn Đức Nhơn | Trường THCS Trần Hưng Đạo Huyện Đại Lộc - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 4240 |
| Vũ Thị Kim Oanh | Trường Mầm non Sao Mai Quận Cầu Giấy - Hà Nội |
Phó Hiệu trưởng | 932178 |

