| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Lê Thị Thảo | Trường Tiểu học Phước Hội 2 Thị xã La Gi - Bình Thuận |
Giáo viên Tiểu học | 503 |
| Thân Thị Thuý Mơ | Trường THCS Lộc Ninh Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình |
Giáo viên Trung học | 288 |
| Đỗ Quang Nam | Trường Phổ thông FPT Quận Ba Đình - Hà Nội |
Học sinh | 100 |
| Đỗ Khắc Hiền | Trường Tiểu học Định Yên 2 Huyện Lấp Vò - Đồng Tháp |
Giáo viên Tiểu học | 8424 |
| Nguyễn Văn Sơn | Trường THCS Ngọc Sơn Huyện Thạch Hà - Hà Tĩnh |
Giáo viên Trung học | 5234 |
| Trần Hải Linh | Trường THCS Mai Động Quận Hoàng Mai - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 100 |
| Lê Hoàng Trung | Trường THCS Đoàn Thị Điểm Quận Ninh Kiều - Cần Thơ |
Giáo viên Trung học | 10907 |
| Nguyễn Văn Phùng | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức Thị xã Sông Công - Thái Nguyên |
Giảng viên Sư phạm | 6008 |
| Phạm Văn Phúc | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức Thị xã Sông Công - Thái Nguyên |
Giảng viên Sư phạm | 896 |
| Nguyễn Aba | Sở Giáo dục Thành phố Vũng Tàu - Bà Rịa - Vũng Tàu |
Chuyên viên Phòng | 90 |
| Lê Như Hiền | Trường THCS Hòa Phú Thành phố Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk |
Giáo viên Trung học | 108 |
| Hoàng Thị Thủy | Trường THCS Trần Phú Huyện Phú Bình - Thái Nguyên |
Giáo viên Trung học | 209816 |
| Nguyễn Thị Duy Liên | Trường Tiểu học Hải Quy Huyện Hải Lăng - Quảng Trị |
Giáo viên Tiểu học | 36555 |
| Lê Phương Anh | Trường THCS Sơn Phúc Huyện Hương Sơn - Hà Tĩnh |
Học sinh | 2625 |
| Phạm Thị Nam | Trường THCS Đoàn Kết Thành phố Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk |
Giáo viên Trung học | 100 |
| Nguyễn Thị Thơm | Trường THCS Song An Huyện Vũ Thư - Thái Bình |
Giáo viên Trung học | 100 |
| Đặng Thị Kim Dung | Trường THCS Vũ Ninh Thành phố Bắc Ninh - Bắc Ninh |
Hiệu trưởng | 10514 |
| Huỳnh Được | Trường THCS Lâm Mộng Quang Huyện Phú Lộc - Huế |
Giáo viên Trung học | 169 |
| Nguyễn Thị Minh | Trường THCS An Lạc Thành phố Chí Linh - Hải Dương |
Giáo viên Trung học | 39745 |
| Nguyễn Châu Tuấn | Trường THCS Cố Nghĩa Huyện Lạc Thủy - Hòa Bình |
Giáo viên Trung học | 21127 |

