| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hạo | Trường THCS Tôn Đức Thắng Huyện Đông Hòa - Phú Yên |
Giáo viên Trung học | 21172 |
| Nguyễn Thiện Hải | Trường Tiểu học số 1 Hòa Thành Huyện Đông Hòa - Phú Yên |
Giáo viên Tiểu học | 32710 |
| Trần Thị Thu Trinh | Trường THCS Xã Hậu Thạnh Huyện Long Phú - Sóc Trăng |
Giáo viên Trung học | 50566 |
| Nguyễn Hông Vân | Trường THPT Trần Hưng Đạo Huyện An Lão - Hải Phòng |
Giáo viên Trung học | 313297 |
| Đan Chi | Trường TH Trần Phú Quận Thuận Hóa - Huế |
Chuyên viên Phòng | 90 |
| Nguyễn Thành Nhân | Trường Tiểu học Phước Hội 4 Thị xã La Gi - Bình Thuận |
Giáo viên Tiểu học | 492653 |
| Phạm Ngọc Báo | Trường THPT Giao Thuỷ B Huyện Giao Thủy - Nam Định |
Giáo viên Trung học | 16919 |
| Phạm Thị Minh Ngọc | Trường THCS Vũ Đoài Huyện Vũ Thư - Thái Bình |
Giáo viên Trung học | 90 |
| Nguyễn Thị Thục | Trường Tiểu học Tân Lập Huyện Tịnh Biên - An Giang |
Giáo viên Tiểu học | 269334 |
| Hang Nga | Trường THPT Hoài Đức B Huyện Hoài Đức - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 260623 |
| Phan Tiến Việt | Trường THCS Kỳ Tây Huyện Kỳ Anh - Hà Tĩnh |
Giáo viên Trung học | 1801 |
| Trần Văn Sách | Trường THPT Đại Ngãi Huyện Long Phú - Sóc Trăng |
Giáo viên Trung học | 10512 |
| Nguyễn Tuấn Anh | Trường THCS Tam Quan Bắc Huyện Hoài Nhơn - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 174637 |
| Trần Thị Hồng Minh | Trường THCS Vũ Vân Huyện Vũ Thư - Thái Bình |
Giáo viên Trung học | 90 |
| Hà Huy Phú | Trường PTCS Cẩm Sơn Huyện Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh |
Giáo viên Trung học | 1215 |
| Nguyễn Lợi | Trường Tiểu học Hải An Huyện Hải Lăng - Quảng Trị |
Giáo viên Tiểu học | 68 |
| Nguyễn Thanh Huyền | Trường Tiểu học Lam Sơn Thị xã Bỉm Sơn - Thanh Hóa |
Giáo viên Tiểu học | 16754 |
| Nguyễn Thị Hảo | Trường THCS Quỳnh Sơn Huyện Yên Dũng - Bắc Giang |
Giáo viên Trung học | 44184 |
| Iê Thị Thu Hà | Trường Tiểu học Số 1 Hải Chánh Huyện Hải Lăng - Quảng Trị |
Giáo viên Tiểu học | 46622 |
| Trịnh Viết Ngọc | Trường THCS Bách Thuận Huyện Vũ Thư - Thái Bình |
Giáo viên Trung học | 90 |

