| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| ABC ABC | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Quận Thanh Xuân - Hà Nội |
Sinh viên Sư phạm | 97 |
| Đỗ Vũ Hiệp | Trường THCS & THPT Lê Quý Đôn Lâm Hà Huyện Lâm Hà - Lâm Đồng |
Giáo viên Trung học | 156453 |
| Nguyễn Đình Việt Bình | Trường Tiểu học An Lượng Đông Huyện Phú Lộc - Huế |
Giáo viên Tiểu học | 26057 |
| Nguyễn Thanh Hải | Trường THCS Thọ Nghiệp Huyện Xuân Trường - Nam Định |
Giáo viên Trung học | 11429 |
| Trương Thu Trang | Trung tâm GDTX Hướng Hoá Huyện Hướng Hóa - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 6551 |
| Minh Khuê | Trường THCS Cam Cọn Huyện Bảo Yên - Lào Cai |
Giáo viên Trung học | 43193 |
| Cao Văn Tuân | Trường THPT Kỳ Sơn Huyện Kỳ Sơn - Nghệ An |
Giáo viên Trung học | 119581 |
| Nguyễn Thị Duyên | Trường Tiểu học Hàm Nghi Thành phố Đông Hà - Quảng Trị |
Giáo viên Tiểu học | 39977 |
| Nguyễn Hồng Dĩnh | Trường THCS Thị trấn Huyện Bến Cầu - Tây Ninh |
Giáo viên Trung học | 94813 |
| Quang Pro | Trường THCS Thủ Khoa Huân Thành phố Phan Thiết - Bình Thuận |
Giáo viên Trung học | 92 |
| Trần Xuân Hưng | Trường THCS Tân Mỹ Huyện Chiêm Hóa - Tuyên Quang |
Phó Hiệu trưởng | 85406 |
| Nguyễn Đức Thái | Trường THCS Chí Tân Huyện Khoái Châu - Hưng Yên |
Phó Hiệu trưởng | 151245 |
| Nguyễn Thanh Xuân | Trường THCS Lũng Pù Huyện Mèo Vạc - Hà Giang |
Giáo viên Trung học | 80949 |
| Phạm Sa Kin | Trường THCS Cát Hiệp Huyện Phù Cát - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 84302 |
| Đặng Ngọc Dương | Trường THCS Giao Hà Huyện Giao Thủy - Nam Định |
Giáo viên Trung học | 514048 |
| Trung Văn Đức | Trường THCS Lai Thành Huyện Kim Sơn - Ninh Bình |
Giáo viên Trung học | 176724 |
| Nguyễn Hồng Duyên | Trường THPT Trần Văn Thời Huyện Trần Văn Thời - Cà Mau |
Giáo viên Trung học | 1152 |
| Trần Phương | Trường THCS Bình Thuận Huyện Văn Chấn - Yên Bái |
Giáo viên Trung học | 39933 |
| Nguyễn Kiếm Anh | Trường THPT An Mỹ Thành phố Thủ Dầu Một - Bình Dương |
Giáo viên Trung học | 116155 |
| Lê Hồng Phong | Trường THCS Hòa Phú Thành phố Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk |
Phó Hiệu trưởng | 2543 |

